 | HF-5054-V27864 | 6010 Phúc Lộc đen chà vàng / 460 đá cẩm thạch | 1.655.814 ₫ | — |
 | HF-5054-V27865 | 6010 Phúc Lộc đen chà vàng / 600 đá cẩm thạch | 2.065.116 ₫ | — |
 | HF-5054-V27866 | 6010 Phúc Lộc đen chà vàng / 800 đá cẩm thạch | 2.893.023 ₫ | — |
 | HF-5054-V27867 | 6010 Phúc Lộc đen chà vàng / 1000 đá cẩm thạch | 4.753.488 ₫ | — |
 | HF-5054-V27868 | 6010 sóng biển đen cọ vàng / 460 đá cẩm thạch | 1.655.814 ₫ | Ba màu |
 | HF-5054-V27869 | 6010 sóng biển đen cọ vàng / 600 đá cẩm thạch | 2.065.116 ₫ | Ba màu |
 | HF-5054-V27870 | 6010 sóng biển đen cọ vàng / 800 đá cẩm thạch | 2.893.023 ₫ | Ba màu |
 | HF-5054-V27871 | 6010 sóng biển đen cọ vàng / 1000 đá cẩm thạch | 4.753.488 ₫ | Ba màu |
 | HF-5054-V27872 | 6010 mây vân đen chải vàng/460 đá | 1.655.814 ₫ | Ba màu |
 | HF-5054-V27873 | 6010 mây vân đen chải vàng/600 đá | 2.065.116 ₫ | Ba màu |
 | HF-5054-V27874 | 6010 mây vân đen chải vàng/800 đá | 2.893.023 ₫ | Ba màu |
 | HF-5054-V27875 | 6010 mây vân đen chải vàng/1000 đá | 4.753.488 ₫ | Ba màu |
 | HF-5054-V27876 | 6010 nút Trung Quốc đen xước vàng / 460 đá mây | 1.655.814 ₫ | Ba màu |
 | HF-5054-V27877 | 6010 nút Trung Quốc đen xước vàng / 600 đá mây | 2.065.116 ₫ | Ba màu |
 | HF-5054-V27878 | 6010 nút Trung Quốc đen xước vàng / 800 đá mây | 2.893.023 ₫ | Ba màu |
 | HF-5054-V27879 | 6010 nút Trung Quốc đen xước vàng / 1000 đá mây | 4.753.488 ₫ | Ba màu |
 | HF-5054-V27880 | 6010 Màu đồng Phúc Lộc / 460 đá cẩm thạch | 1.655.814 ₫ | Ba màu |
 | HF-5054-V27881 | 6010 Màu đồng Phúc Lộc / 600 đá cẩm thạch | 2.065.116 ₫ | Ba màu |
 | HF-5054-V27882 | 6010 Màu đồng Phúc Lộc / 800 đá cẩm thạch | 2.893.023 ₫ | Ba màu |
 | HF-5054-V27883 | 6010 Màu đồng Phúc Lộc / 1000 đá cẩm thạch | 4.753.488 ₫ | Ba màu |
 | HF-5054-V27884 | 6010 sóng biển đồng màu nguyên / 460 đá cẩm thạch | 1.655.814 ₫ | Ba màu |
 | HF-5054-V27885 | 6010 sóng biển đồng màu nguyên / 600 đá cẩm thạch | 2.065.116 ₫ | Ba màu |
 | HF-5054-V27886 | 6010 sóng biển đồng màu nguyên / 800 đá cẩm thạch | 2.893.023 ₫ | — |
 | HF-5054-V27887 | 6010 sóng biển đồng màu nguyên / 1000 đá cẩm thạch | 4.753.488 ₫ | — |
 | HF-5054-V27888 | 6010 mây vân đồng tự nhiên/460 đá | 1.655.814 ₫ | — |
 | HF-5054-V27889 | 6010 mây vân đồng tự nhiên/600 đá | 2.065.116 ₫ | — |
 | HF-5054-V27890 | 6010 mây vân đồng tự nhiên/800 đá | 2.893.023 ₫ | — |
 | HF-5054-V27891 | 6010 mây vân đồng tự nhiên/1000 đá | 4.753.488 ₫ | — |
 | HF-5054-V27892 | 6010 nút Trung Quốc màu đồng / 460 đá mây | 1.655.814 ₫ | — |
 | HF-5054-V27893 | 6010 nút Trung Quốc màu đồng / 600 đá mây | 2.065.116 ₫ | — |
 | HF-5054-V27894 | 6010 nút Trung Quốc màu đồng / 800 đá mây | 2.893.023 ₫ | — |
 | HF-5054-V27895 | 6010 nút Trung Quốc màu đồng / 1000 đá mây | 4.753.488 ₫ | — |